radiator grille

radiator grille

A car's radiator grille is visible at the front of the vehicle.

Định nghĩa

Danh từ: Lưới tản nhiệt (của ô tô) - Bộ phận lưới chắn: "radiator grille" tấm lưới hoặc thanh chắnphía trước xe hơi, chức năng bảo vệ bộ tản nhiệt (radiator) cho phép không khí đi vào để làm mát động cơ.

dụ sử dụng
  • (Lưới tản nhiệt của chiếc xe đã bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
  • (Anh ấy đã vệ sinh lưới tản nhiệt để cải thiện luồng không khí vào động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Radiator grille design: thiết kế lưới tản nhiệt, thường được coi một yếu tố thẩm mỹ quan trọng của xe.

    • The new model features a sporty radiator grille. (Mẫu xe mới lưới tản nhiệt thể thao.)
  • To replace the radiator grille: thay thế lưới tản nhiệt khi bị hỏng hoặc để nâng cấp.

    • You may need to replace the radiator grille if it is cracked. (Bạn có thể cần thay lưới tản nhiệt nếu bị nứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Grille (n): lưới chắn (nói chung), có thể dùng cho nhiều loại thiết bị khác ngoài ô tô.

    • The grille on the front of the air conditioner needs cleaning. (Lưới chắn phía trước máy điều hòa cần được vệ sinh.)
  • Radiator (n): bộ tản nhiệt, bộ phận làm mát động cơ.

    • The radiator is essential for keeping the engine cool. (Bộ tản nhiệt rất cần thiết để giữ cho động cơ mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Grille: lưới chắn (dùng riêng, không "radiator").
  • Front grille: lưới chắn phía trước (thường chỉ lưới tản nhiệt của ô tô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grille off: tháo lưới chắn ra.

    • He had to grille off the radiator to access the engine. (Anh ấy phải tháo lưới tản nhiệt ra để tiếp cận động cơ.)
  • Grille on: lắp lưới chắn vào.

    • The mechanic grille on the new radiator grille carefully. (Thợ máy đã lắp lưới tản nhiệt mới vào một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Through the grille: qua lưới chắn (thường dùng để mô tả không khí hoặc ánh sáng đi qua).
    • Air flows through the radiator grille to cool the engine. (Không khí chảy qua lưới tản nhiệt để làm mát động cơ.)